Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu chao
- (cũng nói) khẩu trang gauze mask, respirator
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi chuộc tội
-
nói chuyện
-
nói chuyện bằng cách ra dấu
-
nói chuyện bằng dây nói
-
nói chuyện bếp núc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu chao
* Từ tham khảo/words other:
- nơi chuộc tội
- nói chuyện
- nói chuyện bằng cách ra dấu
- nói chuyện bằng dây nói
- nói chuyện bếp núc