Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kháng chỉ
- to oppose a royal decree
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp đè lên nhau
-
xếp dỡ
-
xếp đôi
-
xếp dọn
-
xếp đống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kháng chỉ
* Từ tham khảo/words other:
- xếp đè lên nhau
- xếp dỡ
- xếp đôi
- xếp dọn
- xếp đống