Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xếp đè lên nhau
* dtừ|- imbrication; * đtừ imbricate
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà may
-
nhà máy
-
nhà máy bánh kẹo
-
nhà máy bay
-
nhà máy bia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xếp đè lên nhau
* Từ tham khảo/words other:
- nhà may
- nhà máy
- nhà máy bánh kẹo
- nhà máy bay
- nhà máy bia