Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai khoa
- begin examination session
* Từ tham khảo/words other:
-
sách bìa thường
-
sách bò
-
sách bỏ túi
-
sạch bong
-
sạch bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai khoa
* Từ tham khảo/words other:
- sách bìa thường
- sách bò
- sách bỏ túi
- sạch bong
- sạch bóng