Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai gian
- to make a false statement; to tell/utter a falsehood
* Từ tham khảo/words other:
-
lướt trên sóng
-
lướt trên ván buồm
-
lướt ván
-
lượt về
-
lượt xáo bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai gian
* Từ tham khảo/words other:
- lướt trên sóng
- lướt trên ván buồm
- lướt ván
- lượt về
- lượt xáo bài