Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai diễn
- start (theatrical performance)
* Từ tham khảo/words other:
-
cấp bằng tốt nghiệp
-
cấp báo
-
cấp bảo trì
-
cập bến
-
cặp bến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai diễn
* Từ tham khảo/words other:
- cấp bằng tốt nghiệp
- cấp báo
- cấp bảo trì
- cập bến
- cặp bến