Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi khoác
- shoulder bag
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu đi biển
-
tàu đi chơi
-
tàu địch
-
tàu điện
-
tàu điện ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi khoác
* Từ tham khảo/words other:
- tàu đi biển
- tàu đi chơi
- tàu địch
- tàu điện
- tàu điện ngầm