Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khả tín
- credible, reliable, believable
* Từ tham khảo/words other:
-
bướu cứng
-
bướu độc
-
bướu gai
-
bướu giáp
-
bướu gù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khả tín
* Từ tham khảo/words other:
- bướu cứng
- bướu độc
- bướu gai
- bướu giáp
- bướu gù