Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khá bền
* ttừ|- fastish
* Từ tham khảo/words other:
-
nắp đệm
-
nạp điện
-
nắp hầm than
-
nắp khuôn đúc
-
nấp kín đáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khá bền
* Từ tham khảo/words other:
- nắp đệm
- nạp điện
- nắp hầm than
- nắp khuôn đúc
- nấp kín đáo