Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹp chặt
* dtừ|- holdfast, grip
* Từ tham khảo/words other:
-
phá án
-
phá ấp chiến lược
-
pha axit
-
phá băng
-
phá bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹp chặt
* Từ tham khảo/words other:
- phá án
- phá ấp chiến lược
- pha axit
- phá băng
- phá bằng