Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
keo hồ
* dtừ|- glue
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng và vùng vằng
-
vung vãi
-
vung văng
-
vùng vằng
-
vững vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
keo hồ
* Từ tham khảo/words other:
- vùng và vùng vằng
- vung vãi
- vung văng
- vùng vằng
- vững vàng