Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kem đánh giày
- shoe cream; shoe polish
* Từ tham khảo/words other:
-
quá cẩn thận
-
quá căng
-
quá căng thẳng
-
quá cảnh
-
quả cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kem đánh giày
* Từ tham khảo/words other:
- quá cẩn thận
- quá căng
- quá căng thẳng
- quá cảnh
- quả cánh