Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hữu danh vô thực
- nominal; on paper; in name only; figurehead|= một ông tướng hữu danh vô thực a nominal general; a general in name only
* Từ tham khảo/words other:
-
phần hợp thành
-
phấn hương
-
phân hữu cơ
-
phân huỷ
-
phân huyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hữu danh vô thực
* Từ tham khảo/words other:
- phần hợp thành
- phấn hương
- phân hữu cơ
- phân huỷ
- phân huyết