Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hướng dốc
- direction of dip
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ nàng hầu vợ lẽ
-
chế độ nga hoàng
-
chế độ ngoại hôn
-
chế độ ngồi không ăn lương
-
chế độ ngồi không hưởng danh vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hướng dốc
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ nàng hầu vợ lẽ
- chế độ nga hoàng
- chế độ ngoại hôn
- chế độ ngồi không ăn lương
- chế độ ngồi không hưởng danh vọng