Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huệ lan
- lilies and orchids; nice girls, virtuous woman; cymbidium|= huệ lan sực nức một nhà (truyện kiều) lilies and orchids bathed their home in scents
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ nội vụ
-
bò non
-
bồ nông
-
bộ nông nghiệp
-
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huệ lan
* Từ tham khảo/words other:
- bộ nội vụ
- bò non
- bồ nông
- bộ nông nghiệp
- bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn