Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
họng núi lửa
- crater
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa kiều
-
hoa kiệu
-
hoa kim anh
-
hoa kim ngân
-
hoa kim tước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
họng núi lửa
* Từ tham khảo/words other:
- hoa kiều
- hoa kiệu
- hoa kim anh
- hoa kim ngân
- hoa kim tước