Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng hoa
- (bot) safflower; (food) blood pudding
* Từ tham khảo/words other:
-
bị làm lạc đường
-
bị làm ngơ
-
bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn
-
bỉ lận
-
bị lắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng hoa
* Từ tham khảo/words other:
- bị làm lạc đường
- bị làm ngơ
- bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- bỉ lận
- bị lắng