Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗn phân
- (bot) anisomerous
* Từ tham khảo/words other:
-
thiêu hủy
-
thiếu kế hoạch
-
thiếu kém
-
thiếu khả năng
-
thiếu khả năng giúp đỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗn phân
* Từ tham khảo/words other:
- thiêu hủy
- thiếu kế hoạch
- thiếu kém
- thiếu khả năng
- thiếu khả năng giúp đỡ