Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội đồng kinh tế
- economic council
* Từ tham khảo/words other:
-
tạm giãn thợ
-
tam giáo
-
tâm giao
-
tam giáp
-
tấm giáp che ngực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội đồng kinh tế
* Từ tham khảo/words other:
- tạm giãn thợ
- tam giáo
- tâm giao
- tam giáp
- tấm giáp che ngực