Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi độc làm hắt hơi
* dtừ|- sneezing gas
* Từ tham khảo/words other:
-
lời dự đoán
-
lõi dứa
-
lời đùa cợt
-
lợi dụng
-
lợi dụng ai một cách táng tận lương tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi độc làm hắt hơi
* Từ tham khảo/words other:
- lời dự đoán
- lõi dứa
- lời đùa cợt
- lợi dụng
- lợi dụng ai một cách táng tận lương tâm