Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi ấm
- warmth|= những con cừu nép sát vào nhau để tìm hơi ấm the sheep flocked together for warmth
* Từ tham khảo/words other:
-
bách phân
-
bách phát bách trúng
-
bạch phiến
-
bạch quả
-
bách quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi ấm
* Từ tham khảo/words other:
- bách phân
- bách phát bách trúng
- bạch phiến
- bạch quả
- bách quan