Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hộc xôi
- a plateful of cooked glutinous rice
* Từ tham khảo/words other:
-
tri phủ
-
tri quá
-
trì quân
-
trị quốc
-
trị quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hộc xôi
* Từ tham khảo/words other:
- tri phủ
- tri quá
- trì quân
- trị quốc
- trị quyền