Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trì quân
- troop delaying
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mép bích
-
cái mình ghét
-
cai mỏ
-
cái mở chai
-
cái mở nút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trì quân
* Từ tham khảo/words other:
- cái mép bích
- cái mình ghét
- cai mỏ
- cái mở chai
- cái mở nút