Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học thức hời hợt
- having superficial knowledge; lowbrow
* Từ tham khảo/words other:
-
phần tàu
-
phần tàu ngập dưới nước
-
phần tàu trên mặt nước
-
phần tham gia
-
phản thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học thức hời hợt
* Từ tham khảo/words other:
- phần tàu
- phần tàu ngập dưới nước
- phần tàu trên mặt nước
- phần tham gia
- phản thân