Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa sói
- Cholorantus.
-(Hoa hoè hoa sói) Gaudy
=Trang hoàng hoa hòe hoa sói+Gaudy decorations
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hoa sói
- cholorantus; (hoa hoè hoa sói) gaudy|= trang hoàng hoa hòe hoa sói gaudy decorations
* Từ tham khảo/words other:
-
bửa
-
bựa
-
bữa ăn
-
bữa ăn chính trong ngày
-
bữa ăn có món ăn quý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa sói
* Từ tham khảo/words other:
- bửa
- bựa
- bữa ăn
- bữa ăn chính trong ngày
- bữa ăn có món ăn quý