Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa cứng
* dtừ|- sclerosis|* nđtừ|- stiffen
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu thức vô tỷ
-
biểu thuế
-
biểu thuế quan
-
biểu tình
-
biểu tình ngồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa cứng
* Từ tham khảo/words other:
- biểu thức vô tỷ
- biểu thuế
- biểu thuế quan
- biểu tình
- biểu tình ngồi