Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa chuối
- banana inflorescense
* Từ tham khảo/words other:
-
bột vải
-
bớt vênh váo
-
bọt xà bông
-
bọt xà phòng
-
bớt xén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa chuối
* Từ tham khảo/words other:
- bột vải
- bớt vênh váo
- bọt xà bông
- bọt xà phòng
- bớt xén