Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồ sơ bệnh lý
- case-record; clinical record; medical file/record
* Từ tham khảo/words other:
-
choáng chỗ
-
choang choác
-
choang choang
-
choang choảng
-
choáng lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồ sơ bệnh lý
* Từ tham khảo/words other:
- choáng chỗ
- choang choác
- choang choang
- choang choảng
- choáng lộn