Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hộ dũng
- brave bodyguard
* Từ tham khảo/words other:
-
phiếm ái
-
phiêm âm ngữ âm học
-
phiếm chỉ
-
phiếm đàm
-
phiếm định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hộ dũng
* Từ tham khảo/words other:
- phiếm ái
- phiêm âm ngữ âm học
- phiếm chỉ
- phiếm đàm
- phiếm định