Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hộ chiếu thường
- ordinary passport
* Từ tham khảo/words other:
-
sự may rủi
-
sự mê mải
-
sứ men rạn
-
sứ mệnh
-
sư mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hộ chiếu thường
* Từ tham khảo/words other:
- sự may rủi
- sự mê mải
- sứ men rạn
- sứ mệnh
- sư mô