Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hố bom
- bomb crater
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt tinh bắn giỏi
-
mất tình cảm thông thường
-
mất tính chất công giáo
-
mất tính chất đàn bà
-
mất tính chất đàn ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hố bom
* Từ tham khảo/words other:
- mắt tinh bắn giỏi
- mất tình cảm thông thường
- mất tính chất công giáo
- mất tính chất đàn bà
- mất tính chất đàn ông