Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình tạc
* dtừ|- effigy
* Từ tham khảo/words other:
-
xương sống
-
xưởng sửa chữa máy
-
xưởng sửa chữa và đóng tàu
-
xuống sức
-
xương sụn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình tạc
* Từ tham khảo/words other:
- xương sống
- xưởng sửa chữa máy
- xưởng sửa chữa và đóng tàu
- xuống sức
- xương sụn