Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình cung
- arch; pointed arch; gothic arch
* Từ tham khảo/words other:
-
xác ve
-
xạc xài
-
xác xơ
-
xắc xói
-
xấc xược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình cung
* Từ tham khảo/words other:
- xác ve
- xạc xài
- xác xơ
- xắc xói
- xấc xược