Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác ve
* trtừ|- slin a of cicada
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh hòa khí
-
thanh hoàn
-
thanh hoán
-
thanh hoàn đồng
-
thành hoàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác ve
* Từ tham khảo/words other:
- thanh hòa khí
- thanh hoàn
- thanh hoán
- thanh hoàn đồng
- thành hoàng