Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết hạn
- to expire; to be out of date|= bao giờ giấy thông hành của anh hết hạn? when does your passport expire?
* Từ tham khảo/words other:
-
người được nâng niu nuông chiều
-
người được nêu tên hàng đầu
-
người được nhận phần chia
-
người được nhiều nơi mời mọc
-
người được nhượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết hạn
* Từ tham khảo/words other:
- người được nâng niu nuông chiều
- người được nêu tên hàng đầu
- người được nhận phần chia
- người được nhiều nơi mời mọc
- người được nhượng