Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hê gen
* ttừ|- hegelian
* Từ tham khảo/words other:
-
mảnh giấy ghi vội vàng
-
mạnh giỏi
-
mạnh giỏi cả
-
mãnh gỗ
-
mảnh gỗ đỡ rầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hê-gen
* Từ tham khảo/words other:
- mảnh giấy ghi vội vàng
- mạnh giỏi
- mạnh giỏi cả
- mãnh gỗ
- mảnh gỗ đỡ rầm