Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay thù hằn
* dtừ|- revengefulness|* ttừ|- revengeful
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh tù tội
-
canh tuần
-
cảnh túng quẫn
-
cảnh túng quẫn cùng cực
-
cảnh túng thiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay thù hằn
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh tù tội
- canh tuần
- cảnh túng quẫn
- cảnh túng quẫn cùng cực
- cảnh túng thiếu