Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu duệ
- offspring; descendant
* Từ tham khảo/words other:
-
đi nhanh
-
đi nhanh hơn
-
đi nhậu
-
đi nhẹ bước
-
đi nhẹ nhàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu duệ
* Từ tham khảo/words other:
- đi nhanh
- đi nhanh hơn
- đi nhậu
- đi nhẹ bước
- đi nhẹ nhàng