Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hát tuồng
- vietnamese opera, classical theatre|- như hát bộ, hát bội
* Từ tham khảo/words other:
-
phạm sai lầm
-
phạm sai lầm ngu xuẩn
-
phẩm son
-
phạm thần
-
phạm thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hát tuồng
* Từ tham khảo/words other:
- phạm sai lầm
- phạm sai lầm ngu xuẩn
- phẩm son
- phạm thần
- phạm thánh