Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạm thánh
- (tội phạm thánh) sacrilege; profanation; desecration
* Từ tham khảo/words other:
-
trường võ bị
-
trường vốn
-
trường y tá
-
trưởng y tá
-
trượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạm thánh
* Từ tham khảo/words other:
- trường võ bị
- trường vốn
- trường y tá
- trưởng y tá
- trượt