Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hấp tấp ra đi
* thngữ|- to hurry away; to hurry off
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ đánh giày
-
thợ đào giếng mỏ
-
thợ đặt đường ray
-
thợ dát vàng
-
thò đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hấp tấp ra đi
* Từ tham khảo/words other:
- thợ đánh giày
- thợ đào giếng mỏ
- thợ đặt đường ray
- thợ dát vàng
- thò đầu