Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng nghìn
- thousands of...|= trận bão khiến cho hàng nghìn người lâm vào cảnh màn trời chiếu đất the storm left thousands of people homeless
* Từ tham khảo/words other:
-
mối làm rầy
-
mỗi lần
-
mỗi lần tăng thêm mười hai
-
moi lên
-
mời lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng nghìn
* Từ tham khảo/words other:
- mối làm rầy
- mỗi lần
- mỗi lần tăng thêm mười hai
- moi lên
- mời lên