Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hám danh
- greedy for fame/glory|= kẻ hám danh careerist; social climber
* Từ tham khảo/words other:
-
quả đào
-
quả đào lộn hột
-
quá đắt
-
quả đất
-
qua đất liền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hám danh
* Từ tham khảo/words other:
- quả đào
- quả đào lộn hột
- quá đắt
- quả đất
- qua đất liền