Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ thấp
- lower|= hạ thấp giọng lower one's voice
* Từ tham khảo/words other:
-
linh hồn
-
linh hồn bị đọa đày
-
linh hồn thuyết
-
linh hồn tối cao
-
lính kèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ thấp
* Từ tham khảo/words other:
- linh hồn
- linh hồn bị đọa đày
- linh hồn thuyết
- linh hồn tối cao
- lính kèn