Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gri pê
- (kỹ thuật) to seize up|= máy bị gri pê the engine has seized up
* Từ tham khảo/words other:
-
cả tiếng
-
cà tím
-
cả tin
-
cá tinca
-
cá tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gri pê
* Từ tham khảo/words other:
- cả tiếng
- cà tím
- cả tin
- cá tinca
- cá tính