Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọng sừng
* ttừ|- hornrimmed
* Từ tham khảo/words other:
-
mạng sang sợi
-
măng sết
-
màng sọ
-
mạng sông
-
mạng sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọng sừng
* Từ tham khảo/words other:
- mạng sang sợi
- măng sết
- màng sọ
- mạng sông
- mạng sống