Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gợi lên
* dtừ|- evocation; * đtừ conjure|* ngđtừ|- quicken, evoke|* ttừ|- evocative, evocatory
* Từ tham khảo/words other:
-
có đủ tư cách
-
có đức
-
có đức tính cao cả
-
có đức tính đàn ông
-
co dúm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gợi lên
* Từ tham khảo/words other:
- có đủ tư cách
- có đức
- có đức tính cao cả
- có đức tính đàn ông
- co dúm