| gọi lại | - (điện thoại) to return somebody's call; to call back|= ông ấy đi vắng, nên tôi sẽ gọi lại sau he's out, so i'll call him back later|= ngay bây giờ thì hơi bất tiện, anh gọi lại sau được không? it's a bit inconvenient just now, could you call back later? |
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách các vị thánh
- danh sách các vụ kiện chờ xét xử
- danh sách cử tri
- danh sách địa chỉ
- danh sách dự bị