Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gốc rốn
- omphalodium
* Từ tham khảo/words other:
-
nắm chắc lấy
-
nắm chắc thắng lợi trong tay
-
nắm chắc trong tay
-
nam châm
-
nam châm điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gốc rốn
* Từ tham khảo/words other:
- nắm chắc lấy
- nắm chắc thắng lợi trong tay
- nắm chắc trong tay
- nam châm
- nam châm điện