Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ nguyên
- to preserve; to keep intact
* Từ tham khảo/words other:
-
mạch bạch huyết
-
mách bảo
-
mạch chậm
-
mạch chấn động
-
mạch chập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- mạch bạch huyết
- mách bảo
- mạch chậm
- mạch chấn động
- mạch chập